trở đi

Học thuật
Thân thiện
trở đi

Từ nay trở đi, tôi sẽ tập thể dục mỗi sáng.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Từ thời điểm đó về sau: Dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu, mọi thứ xảy ra từ mốc đó trở về phía tương lai.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Từ tháng sau trở đi, chúng tôi sẽ làm việc tại văn phòng mới. (Chỉ thời điểm bắt đầu tháng sau kéo dài về sau.)
    • Anh ấy hứa từ ngày hôm nay trở đi sẽ không hút thuốc nữa. (Hành động bắt đầu từ hôm nay duy trì trong tương lai.)
    • Luật này hiệu lực từ đầu năm trở đi. (Hiệu lực bắt đầu từ đầu năm kéo dài về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ... trở đi": Cấu trúc phổ biến nhất, với "từ" đứng trước để chỉ mốc thời gian bắt đầu.
    • Từ lúc này trở đi, mọi quyết định đều phải được thông qua bằng văn bản.
  • "kể từ... trở đi": Nhấn mạnh hơn về việc tính từ một thời điểm cụ thể.
    • Kể từ sự kiện đó trở đi, quan hệ giữa hai nước đã thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Về sau: Cũng chỉ thời gian trong tương lai, nhưng không nhấn mạnh một mốc bắt đầu rõ ràng như "trở đi".
  • Từ đó: Có thể chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, phạm vi rộng hơn "trở đi".
  • Về sau này: Cụm từ mang tính trang trọng, chỉ thời gian tương lai xa.
Từ đồng nghĩa
  • Từ đây: Thường dùng trong văn chương hoặc lời hứa, chỉ thời điểm hiện tại mốc bắt đầu.
  • Kể từ đây: Mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh việc bắt đầu tính từ thời điểm nói.
Lưu ý sử dụng
  • "Trở đi" hầu như luôn đi kèm với một từ chỉ thời gian đứng trước (thường "từ", "kể từ") để tạo thành một cụm hoàn chỉnh.
  • Cụm từ này chỉ hướng về tương lai, không dùng để nói về quá khứ.
trở đi

Từ nay trở đi, tôi sẽ tập thể dục mỗi sáng.

  1. ph. Tính từ đó về sau: Từ nay trở đi.