trở đi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Từ thời điểm đó về sau: Dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu, và mọi thứ xảy ra từ mốc đó trở về phía tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Từ tháng sau trở đi, chúng tôi sẽ làm việc tại văn phòng mới. (Chỉ thời điểm bắt đầu là tháng sau và kéo dài về sau.)
- Anh ấy hứa từ ngày hôm nay trở đi sẽ không hút thuốc nữa. (Hành động bắt đầu từ hôm nay và duy trì trong tương lai.)
- Luật này có hiệu lực từ đầu năm trở đi. (Hiệu lực bắt đầu từ đầu năm và kéo dài về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "từ... trở đi": Cấu trúc phổ biến nhất, với "từ" đứng trước để chỉ mốc thời gian bắt đầu.
- Từ lúc này trở đi, mọi quyết định đều phải được thông qua bằng văn bản.
- "kể từ... trở đi": Nhấn mạnh hơn về việc tính từ một thời điểm cụ thể.
- Kể từ sự kiện đó trở đi, quan hệ giữa hai nước đã thay đổi.
Biến thể và từ gần giống
- Về sau: Cũng chỉ thời gian trong tương lai, nhưng không nhấn mạnh một mốc bắt đầu rõ ràng như "trở đi".
- Từ đó: Có thể chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, phạm vi rộng hơn "trở đi".
- Về sau này: Cụm từ mang tính trang trọng, chỉ thời gian tương lai xa.
Từ đồng nghĩa
- Từ đây: Thường dùng trong văn chương hoặc lời hứa, chỉ thời điểm hiện tại là mốc bắt đầu.
- Kể từ đây: Mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh việc bắt đầu tính từ thời điểm nói.
Lưu ý sử dụng
- "Trở đi" hầu như luôn đi kèm với một từ chỉ thời gian đứng trước (thường là "từ", "kể từ") để tạo thành một cụm hoàn chỉnh.
- Cụm từ này chỉ hướng về tương lai, không dùng để nói về quá khứ.
- ph. Tính từ đó về sau: Từ nay trở đi.